sao nhãng tiếng anh

Để con hoàn toàn tập trung làm bài tập, bạn phải loại bỏ các yếu tố có thể khiến trẻ sao nhãng. Tiếng chuông điện thoại kêu liên tục, tiếng tivi, tiếng nhạc hoặc tiếng trẻ em chơi đùa xung quanh có thể là "thủ ph ạm" khiến con bạn mất tập trung. Môi trường học tập yên tĩnh là yếu tố đầu tiên giúp trẻ chăm chú vào việc học. Tivi có khả năng hạn chế xao nhãng tiếng ồn xung quan, chỉnh tăng âm lượng, nâng cao độ rõ của âm thanh, mang đến cho bạn những cảm nhận trọn vẹn nhất nhờ vào công nghệ Active Voice Amplifier. Hơn thế nữa, tivi còn được trang bj công nghệ âm thanh Dolby Digital Plus với tổng A. Câu hỏi với WHICH, WHAT trong tiếng Anh. What và Which đều có nghĩa chung là "cái gì, cái nào".Tuy vậy Which có một số giới hạn. Người nghe phải chọn trong giới hạn ấy để trả lời. Câu hỏi với What thì không có giới hạn. Người nghe có quyền trả lời theo ý thích của mình. Cách Vay Tiền Trên Momo. Từ điển Việt-Anh sao nhãng Bản dịch của "sao nhãng" trong Anh là gì? vi sao nhãng = en volume_up neglect chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI sao nhãng {động} EN volume_up neglect làm sao nhãng {động} EN volume_up sidetrack Bản dịch VI sao nhãng {động từ} sao nhãng từ khác cẩu thả, thờ ơ, hờ hững, bỏ phế, bỏ qua, bỏ bê volume_up neglect {động} VI làm sao nhãng {động từ} làm sao nhãng từ khác làm phân tâm volume_up sidetrack {động} Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "sao nhãng" trong tiếng Anh sao danh từEnglishstarsao động từEnglishduplicatesao Mai danh từEnglishLucifersao lại động từEnglishimitatetranscriberepudiatesao băng danh từEnglishsupernovashooting starmeteorsao cũng được tính từEnglishindifferentsao cũng được trạng từEnglishwhateversao cũng được Englishanything will dosao Bắc Đẩu danh từEnglishUrsa Majorsao Hỏa danh từEnglishMarssao hải vương danh từEnglishNeptunesao chổi danh từEnglishcometsao chép danh từEnglishcopysao lùn danh từEnglishdwarf starsao mai danh từEnglishmorning starsao lãng tính từEnglishneglectful Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese sao băngsao chépsao chổisao cũng đượcsao hải vươngsao lãngsao lùnsao lùn trắngsao lạisao lại như thế? sao nhãng sao rơisausau cùngsau khisau khi sinhsau lưng aisau nàysau sinhsau thuếsau tất cả commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này. nhãng Dịch Sang Tiếng Anh Là + cũng như nhãng quên - forget, neglect, forgetful, absentminded = anh ấy nhãng hẳn đi he forgot all about it, went clean out of his mind - let slip, miss = nhãng mất cơ hội to let slip an opportinity Cụm Từ Liên Quan nhằng nhẵng /nhang nhang/ + drag out indefinitely = công việc nhằng nhẵng an indefinitely dragged out job - hang on to somebody = thằng bé theo mẹ nhằng nhẵng the little boy hangs on to his mohter nhãng tai /nhang tai/ + miss inadvertently, miss because of inattention = nhãng tai mất một đoạn bài nói chuyện to miss a passage in a talk because of inatention - not listen properly because of absent-mindedness nhãng trí /nhang tri/ + xem đãng trí - absent-minded nhũng nhẵng /nhung nhang/ + hang on = nhũng nhẵng theo mẹ to hang on to one's mother - importune with; cling to, drag on; intractable; obstinate, stubborn sao nhãng /sao nhang/ + to neglect = sao nhãng nhiệm vụ to neglect one's duty Dịch Nghĩa nhang - nhãng Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford Tham Khảo Thêm Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha - Dịch Trực Tuyến, Online, Từ điển Chuyên Ngành Kinh Tế, Hàng Hải, Tin Học, Ngân Hàng, Cơ Khí, Xây Dựng, Y Học, Y Khoa, Vietnamese Dictionary sao nhãng Dịch Sang Tiếng Anh Là + to neglect = sao nhãng nhiệm vụ to neglect one's duty Cụm Từ Liên Quan // Dịch Nghĩa sao nhang - sao nhãng Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford Tham Khảo Thêm sáo mép sao mộc sao mới hiện sáo mòn sáo mũi sao năm cánh sáo ngữ sào nhảy sáo nhỏ sao nỡ sáo rỗng sao sa sào sạo sáo sậu sạo sục sao tẩm sảo thai sao thành bốn bản sao thế sao thiên lang Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha - Dịch Trực Tuyến, Online, Từ điển Chuyên Ngành Kinh Tế, Hàng Hải, Tin Học, Ngân Hàng, Cơ Khí, Xây Dựng, Y Học, Y Khoa, Vietnamese Dictionary

sao nhãng tiếng anh